Bài 16
Từ vựng mới
水果
/Shuǐguǒ/
Hoa quả
榴莲果
/Liúlián guǒ/
Quả sầu riêng
那边
/Nà biān/
Ở đó/ Bên kia
1
?
2
?
3
?
4
?
5
?
6
?
7
?
8
?
9
?
10
?
11
?
12
?
13
?
14
?
15
?
Kiểm tra