Bài 17
Từ vựng mới
不好意思
/Bù hǎo yì si/
Xin lỗi, thật ngại quá
迷路
/Mílù/
Lạc đường
离
/Lí/
Cách
上海
/Shànghǎi/
Thượng Hải
远
/Yuǎn/
Xa
火车
/Huǒchē/
Xe lửa/ Tàu hỏa
多远
/Duō yuǎn/
Bao xa/ bao nhiêu xa
大概
/Dàgài/
Khoảng
公里
/Gōnglǐ/
Kilomet
飞机
/Fēijī/
Máy bay
1
?
2
?
3
?
4
?
5
?
6
?
7
?
8
?
9
?
10
?
11
?
12
?
13
?
14
?
15
?
Kiểm tra