Bài 18
Từ vựng mới
跟
/Gēn/
Với
高設
/Gāoshè/
Cao Thiết (Tên riêng)
普通交流
/Pǔtōng jiāoliú/
Giao tiếp thông thường
一名缝纫工
/Yī míng féngrèn gōng/
Một thợ may
缝纫工
/Féngrèn gōng/
Thợ may
1
?
2
?
3
?
4
?
5
?
6
?
7
?
8
?
9
?
10
?
11
?
12
?
13
?
14
?
15
?
Kiểm tra