Bài 19
Từ vựng mới
想想
/Xiǎng xiǎng/
Nghĩ/nghĩ xem
鱼
/Yú/
Cá
水饺
/Shuǐjiǎo/
Bánh sủi cảo
自己
/Zìjǐ/
Tự mình
早点
/Zǎodiǎn/
sớm một chút
顺便
/Shùnbiàn/
Thuận tiện
1
?
2
?
3
?
4
?
5
?
6
?
7
?
8
?
9
?
10
?
11
?
12
?
13
?
14
?
15
?
Kiểm tra