Bài 20
Từ vựng mới
当
/Dāng/
Làm(nghề nghiệp gì đó)
多久
/Duōjiǔ/
Bao lâu
老公
/Lǎogōng/
Chồng
工程师
/Gōngchéngshī/
Kỹ sư
孩子
/Háizi/
Con/ đứa trẻ
1
?
2
?
3
?
4
?
5
?
6
?
7
?
8
?
9
?
10
?
11
?
12
?
13
?
14
?
15
?
Kiểm tra