Bài 21
Từ vựng mới
平时
/Píngshí/
Bình thường
过生日
/Guò shēngrì/
Làm sinh nhật
祝
/Zhù /
Chúc
快乐
/Kuàilè/
Vui vẻ
1
?
2
?
3
?
4
?
5
?
6
?
7
?
8
?
9
?
10
?
11
?
12
?
13
?
14
?
15
?
Kiểm tra