Bài 22
Từ vựng mới
可能
/Kěnéng/
Khả năng
好像
/Hǎoxiàng /
Có vẻ/ hình như
放
/Fàng/
Đặt/để
桌子上
/Zhuōzi shàng/
Trên bàn
过来
/Guòlái/
Đi lại, ghé qua
拿
/Ná/
Lấy
超市
/Chāoshì/
Siêu thị
1
?
2
?
3
?
4
?
5
?
6
?
7
?
8
?
9
?
10
?
11
?
12
?
13
?
14
?
15
?
Kiểm tra