Bài 23
Từ vựng mới
刚才
/Gāngcái/
Vừa nãy, vừa rồi
回答
/Huídá/
Trả lời
多长
/Duō cháng /
Dài bao nhiêu?
多长时间
/Duō cháng shíjiān/
Thời gian dài bao nhiêu?
1
?
2
?
3
?
4
?
5
?
6
?
7
?
8
?
9
?
10
?
11
?
12
?
13
?
14
?
15
?
Kiểm tra