Bài 24
Từ vựng mới
好久不见
/Hǎojiǔ bùjiàn/
Đã lâu không gặp
大概
/Dàgài/
Khoảng
晚
/wǎn/
Tối/ muộn
有点
/Yǒudiǎn/
Có chút
早点
/Zǎodiǎn/
Sớm chút
烤肉
/Kǎoròu/
Thịt nướng
1
?
2
?
3
?
4
?
5
?
6
?
7
?
8
?
9
?
10
?
11
?
12
?
13
?
14
?
15
?
Kiểm tra