Bài 26
Từ vựng mới
人民币
/Rénmínbì/
Nhân dân tệ
试试
/Shì shì/
Thử
别的颜色
/Bié de yánsè/
Màu sắc khác
拿
/Ná/
Lấy
拿过来
/Ná guòlái/
Lấy qua đây
稍
/Shāo/
Chút/Một chút
质量
/Zhìliàng/
Chất lượng
1
?
2
?
3
?
4
?
5
?
6
?
7
?
8
?
9
?
10
?
11
?
12
?
13
?
14
?
15
?
Kiểm tra