Bài 27
Từ vựng mới
一条鱼
/Yītiáo yú/
Một con cá
新鲜
/Xīnxiān/
Tươi
称
/Chēng /
Cân
两斤多
/Liǎng jīn duō/
Hơn hai kg
便宜点
/Piányī diǎn/
Rẻ chút
不能再少了
/Bùnéng zài shǎole/
Không thể ít hơn được nữa
哪有
/Nǎ yǒu/
Đâu có
1
?
2
?
3
?
4
?
5
?
6
?
7
?
8
?
9
?
10
?
11
?
12
?
13
?
14
?
15
?
Kiểm tra