Bài 28
Từ vựng mới
别的
/Bié de/
Cái khác
生菜
/Shēngcài/
Rau xà lách
往前走
/Wǎng qián zǒu/
Đi về phia trước
到
/Dào/
Đến
水果
/Shuǐguǒ/
Hoa quả
黑葡萄
/Hēi pútáo/
Nho đen
甜
/Tián/
Ngọt
酸
/Suān/
Chua
种
/Zhǒng/
Loại
1
?
2
?
3
?
4
?
5
?
6
?
7
?
8
?
9
?
10
?
11
?
12
?
13
?
14
?
15
?
Kiểm tra