Bài 29
Từ vựng mới
听说
/Tīng shuō/
Nghe nói
大夫
/Dàifū/
Bác sĩ
医院
/Yīyuàn/
Bệnh viện
结婚
/Jiéhūn/
Kết hôn
生孩子
/Shēng háizi/
Sinh con
1
?
2
?
3
?
4
?
5
?
6
?
7
?
8
?
9
?
10
?
11
?
12
?
13
?
14
?
15
?
Kiểm tra