Bài 30
Từ vựng mới
美国人
/Měiguó rén/
Người Mỹ
女儿
/Nǚ'ér/
Con gái
会
/Huì/
Biết/Sẽ
中国菜
/Zhōngguó cài/
Đồ ăn Trung Quốc
1
?
2
?
3
?
4
?
5
?
6
?
7
?
8
?
9
?
10
?
11
?
12
?
13
?
14
?
15
?
Kiểm tra