Bài 33
Từ vựng mới
小猫
/Xiǎo māo/
Mèo con
小狗
/Xiǎo gǒu/
Chó con
椅子下面
/Yǐzi xiàmiàn/
Dưới ghế
儿子
/Érzi/
Con trai
医院
/Yīyuàn/
Bệnh viện
医生
/Yīshēng/
Bác sĩ
桌子上
/Zhuōzi shàng/
Trên bàn
桌子里面
/Zhuōzi lǐmiàn/
Bên trong bàn
1
?
2
?
3
?
4
?
5
?
6
?
7
?
8
?
9
?
10
?
11
?
12
?
13
?
14
?
15
?
Kiểm tra