Bài 34
Từ vựng mới
前面
/Qiánmiàn/
Đằng trước
小王
/Xiǎo wáng/
Tiểu Vương
翻译
/Fānyì/
Dịch
阿平
/Ā píng/
Bình
开始
/Kāishǐ/
Bắt đầu
下班
/Xiàbān/
Xuống ca
一点钟
/Yīdiǎn zhōng/
Một giờ đúng
1
?
2
?
3
?
4
?
5
?
6
?
7
?
8
?
9
?
10
?
11
?
12
?
13
?
14
?
15
?
Kiểm tra