Bài 35
Từ vựng mới
电影
/Diànyǐng/
Phim
星期六前
/Xīngqi liù qián/
Trước thứ bảy
一个礼拜
/Yīgè lǐbài/
Một tuần
会下雨吗?
/Huì xià yǔ ma?/
Trời sẽ mưa à?
冷
/Lěng/
Lạnh
1
?
2
?
3
?
4
?
5
?
6
?
7
?
8
?
9
?
10
?
11
?
12
?
13
?
14
?
15
?
Kiểm tra