Bài 36
Từ vựng mới
小姐
/Xiǎojiě/
Tiểu thư
今天会来吗?
/Jīntiān huì lái ma?/
Hôm nay bạn sẽ đến chứ?
热
/Rè/
Nóng
多吃些水果
/Duō chī xiē shuǐguǒ/
Ăn nhiều trái cây một chút
电视
/Diànshì/
Tivi
煮饭
/Zhǔ fàn/
Nấu cơm
1
?
2
?
3
?
4
?
5
?
6
?
7
?
8
?
9
?
10
?
11
?
12
?
13
?
14
?
15
?
Kiểm tra