Bài 37
Từ vựng mới
给他打电话
/Gěi tā dǎ diànhuà/
Gọi điện cho anh ấy
东西
/Dōngxī/
Đồ đạc
看见
/Kànjiàn/
Nhìn thấy
张先生
/Zhāng xiānshēng/
Trương tiên sinh
开车
/Kāichē/
Lái xe
买了不少衣服
/Mǎi le bù shǎo yīfú/
Đã mua không ít quần áo
1
?
2
?
3
?
4
?
5
?
6
?
7
?
8
?
9
?
10
?
11
?
12
?
13
?
14
?
15
?
Kiểm tra